orange liqueur
Định nghĩa
Danh từ: Một loại rượu mùi có hương vị cam. "Orange liqueur" là một thức uống có cồn, thường ngọt, được chế biến bằng cách ngâm vỏ cam trong rượu mạnh (như rượu brandy hoặc rượu vodka) và thêm đường. Nó thường được dùng làm nguyên liệu trong các loại cocktail hoặc dùng tráng miệng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thêm một chút rượu mùi cam vào ly cocktail để tăng thêm hương vị.)
- (Công thức yêu cầu hai muỗng canh rượu mùi cam.)
- (Anh ấy nhấm nháp rượu mùi cam một cách chậm rãi sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand Marnier" là một thương hiệu nổi tiếng của "orange liqueur", thường được dùng trong nấu ăn và pha chế.
- "Cointreau" cũng là một loại "orange liqueur" phổ biến, có vị ngọt và hương cam mạnh.
- "Orange liqueur" có thể được dùng để làm nước sốt hoặc ướp thực phẩm, như trong món .
Biến thể và từ gần giống
- Liqueur (n): rượu mùi nói chung.
- Orange-flavored liqueur (n): rượu mùi có hương vị cam (cùng nghĩa với "orange liqueur").
- Orange bitters (n): một loại rượu đắng có hương cam, thường dùng trong pha chế cocktail.
Từ đồng nghĩa
- Orange cordial: rượu mùi cam ngọt (ít phổ biến hơn).
- Orange spirit: rượu mạnh có hương cam (thường không ngọt bằng "orange liqueur").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lace with orange liqueur: thêm rượu mùi cam vào (thức uống hoặc món ăn).
- The cake was laced with orange liqueur for a rich flavor. (Chiếc bánh được thấm rượu mùi cam để có hương vị đậm đà.)
Thành ngữ liên quan
- A splash of orange liqueur: một chút rượu mùi cam (thường dùng trong pha chế cocktail).
- Just a splash of orange liqueur will brighten up the drink. (Chỉ một chút rượu mùi cam sẽ làm ly đồ uống thêm tươi sáng.)